con cháu

con cháu

Ông bà luôn mong muốn con cháu hiếu thảo và thành đạt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế hệ sau trong một gia đình, dòng họ: Chỉ chung những người thuộc các thế hệ tiếp nối, bao gồm con cái, cháu chắt các thế hệ sau đó.
    • Hậu duệ, dòng dõi: Chỉ những người quan hệ huyết thống, kế thừa từ một tổ tiên chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông bà luôn mong muốn con cháu hiếu thảo thành đạt. (Ông bà luôn mong muốn thế hệ sau hiếu thảo thành đạt.)
    • Ngôi nhà cổ này sẽ được gìn giữ cho con cháu đời sau. (Ngôi nhà cổ này sẽ được gìn giữ cho hậu thế.)
    • Dòng họ này con cháu đông đúc. (Dòng họ này nhiều hậu duệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con cháu đời sau": chỉ các thế hệ tương lai xa hơn, hậu thế.

    • Phải bảo vệ môi trường cho con cháu đời sau. (Phải bảo vệ môi trường cho hậu thế.)
  • "con cháu thảo hiền": cách nói khen ngợi con cháuhiếu thảo ngoan ngoãn.

    • Cụ già sống vui vẻ nhờ có con cháu thảo hiền. (Cụ già sống vui vẻ nhờ có thế hệ sau hiếu thảo, ngoan ngoãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hậu duệ (danh từ): người thuộc thế hệ sau trong một dòng họ, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.

    • Các hậu duệ của vị tướng vẫn giữ được truyền thống gia đình. (Các thế hệ sau của vị tướng vẫn giữ được truyền thống gia đình.)
  • Cháu chắt (danh từ): cách nói cụ thể hơn, chỉ thế hệ cháu chắt (thế hệ sau con cái).

    • Căn nhà đầy ắp tiếng cười của cháu chắt. (Căn nhà đầy ắp tiếng cười của các cháu chắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thế hệ sau: chỉ chung những người thuộc các thế hệ tiếp nối.
  • Dòng dõi: nhấn mạnh đến sự kế thừa huyết thống, nguồn gốc gia tộc.
Thành ngữ liên quan
  • "Con ông cháu cha": thành ngữ chỉ những người xuất thân từ gia đình quyền thế, địa vị cao.

    • Anh ta được thăng chức nhanh, nhiều người bảo con ông cháu cha. (Anh ta được thăng chức nhanh, nhiều người bảo do xuất thân từ gia đình thế lực.)
  • "Con dòng cháu giống": thành ngữ chỉ những người thuộc gia đình nền nếp, dòng dõi tốt đẹp.

    • ấy ăn nói lễ phép, đúng con dòng cháu giống. ( ấy ăn nói lễ phép, đúng người thuộc gia đình gia giáo.)